tiếng thế
発音
北部
/tiəŋ˧˥ tʰe˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ tʰḛ˩˧/
南部
/tiəŋ˧˥ tʰe˧˥/
音声
威信 enprestige
unknown
威信
prestige
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
威信
文化・固有名詞
社会で尊敬と認知を得ている人物の評判や社会的地位。
vi Gia đình ông ấy có tiếng thế lớn ở vùng này.
ja 彼の家系はこの地域で大きな威信を誇る。