tiếng Tày
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ta̤j˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ taj˧˧/
南部
/tiəŋ˧˥ taj˨˩/
音声
タイ語 enTay language
名詞
タイ語
Tay language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タイ語
文化・固有名詞
ベトナムの少数民族であるタイ族が使用する独自の言語。
vi Cô ấy có thể nói tiếng Tày rất trôi chảy.
ja 彼女はタイ語を非常に流暢に話すことができる。
構成
tiếng / tày
▸
構成
tiếng / tày
類語
tiếng Tây / bánh tày / gậy tày / sánh tày
▸
類語
tiếng Tây / bánh tày / gậy tày / sánh tày
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …