tiên phong
発音
北部
/tiən˧˧ fawŋ˧˧/
中部
/tiəŋ˧˥ fawŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˧ fawŋ˧˧/
音声
先駆者 envanguard
名詞
先駆者
vanguard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先駆者
職業・職場
新しい運動や軍隊で、先頭に立って導く集団。
vi Họ là những người tiên phong trong phong trào xã hội này.
ja 彼らはこの社会運動の先駆者である。
構成
tiên / phong / 漢越語。漢字は 先鋒 …
▸
構成
tiên / phong / 漢越語。漢字は 先鋒 …
成り立ち漢越語。漢字は 先鋒
漢字
出典照合済み
代表候補
先鋒
音節ごとの候補
tiên
仙
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Tiền Phong
▸
類語
Tiền Phong
用法
tiên phong đạo cốt / đầu tiên / tiên tri / tiên sinh …
▸
用法
tiên phong đạo cốt / đầu tiên / tiên tri / tiên sinh …