tiên đế
発音
北部
/tiən˧˧ ɗe˧˥/
中部
/tiəŋ˧˥ ɗḛ˩˧/
南部
/tiəŋ˧˧ ɗe˧˥/
音声
先帝 enlate emperor
名詞
先帝
late emperor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先帝
接続・論理
過去に亡くなった、かつての皇帝を指す。
vi Người dân vẫn luôn nhớ ơn vị tiên đế đáng kính của đất nước.
ja 人々は今もなお、国を尊ぶ先帝の恩を忘れない。
構成
tiên / đế / 仙蹄
▸
構成
tiên / đế / 仙蹄
漢字
音節対応から推定
代表候補
仙蹄
音節ごとの候補
tiên
仙
đế
蹄(蒂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiên đề / tam hoàng ngũ đế / phế đế / chim cánh cụt hoàng đế …
▸
類語
tiên đề / tam hoàng ngũ đế / phế đế / chim cánh cụt hoàng đế …
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …