thỏ đế
発音
北部
/tʰɔ̰˧˩˧ ɗe˧˥/
中部
/tʰɔ˧˩˨ ɗḛ˩˧/
南部
/tʰɔ˨˩˦ ɗe˧˥/
音声
弱虫 enscaredy-cat
名詞
弱虫
scaredy-cat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弱虫
接続・論理
非常に臆病で、些細なことにも怯える人を指すスラング。
vi Đừng là một kẻ thỏ đế khi đối mặt với khó khăn.
ja 困難に直面した時に弱虫になってはいけない。
構成
thỏ / đế / 兔帝
▸
構成
thỏ / đế / 兔帝
漢字
出典照合済み
代表候補
兔帝
音節ごとの候補
thỏ
兔(𤟛)
đế
蹄(蒂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng / thỏ bạc, ác vàng
▸
類語
thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng / thỏ bạc, ác vàng
用法
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê …
▸
用法
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê …