thua tháy
発音
北部
/tʰwaː˧˧ tʰaj˧˥/
中部
/tʰuə˧˥ tʰa̰j˩˧/
南部
/tʰuə˧˧ tʰaj˧˥/
音声
敗北 enlose
unknown
敗北
lose
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
敗北
ゲームや競技、リスクを伴う努力において不成功に終わること。
vi Đội bóng đã thua tháy trong trận đấu.
ja チームはその試合で敗北した。
構成
thua
▸
構成
thua
類語
thua / thua lỗ / thua trận / thua bạc …
▸
類語
thua / thua lỗ / thua trận / thua bạc …
用法
ăn thua / chịu thua / hơn thua / chào thua
▸
用法
ăn thua / chịu thua / hơn thua / chào thua