thua kém
発音
北部
/tʰwaː˧˧ kɛm˧˥/
中部
/tʰuə˧˥ kɛ̰m˩˧/
南部
/tʰuə˧˧ kɛm˧˥/
音声
劣っている ento be inferior
動詞
劣っている
to be inferior
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
劣っている
性質・状態
他人と比較して低い位置にあること。
vi Cô ấy không bao giờ để mình thua kém bạn bè.
ja 彼女は決して友人に劣っていない。
構成
thua / kém / thua + kém の複合
▸
構成
thua / kém / thua + kém の複合
成り立ちthua + kém の複合
用法
ăn thua / thua tháy / chịu thua / hơn thua …
▸
用法
ăn thua / thua tháy / chịu thua / hơn thua …