thu lũm
発音
北部
/tʰu˧˧ luʔum˧˥/
中部
/tʰu˧˥ lum˧˩˨/
南部
/tʰu˧˧ lum˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Địa danh này được gọi là Thu Lũm.
ja トゥールムは地名の一つである。
構成
thu / lũm
▸
構成
thu / lũm
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh