thuỷ quái
音声
海の怪物 ensea monster
名詞
海の怪物
sea monster
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
海の怪物
接続・論理
広い水域に棲むと信じられている伝説の生物。
vi Nhiều người kể về sự xuất hiện của thủy quái ở hồ này.
ja この湖に水怪が出るという話は多い。
語義 2
名詞
未確認水棲生物
科学的に未確認の謎めいた水棲生物。
vi Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm bằng chứng về thủy quái.
ja 科学者たちは水棲未確認生物の証拠を追っている。
構成
thuỷ / quái / 水怪
▸
構成
thuỷ / quái / 水怪
漢字
出典照合済み
代表候補
水怪
音節ごとの候補
thuỷ
水
quái
拐(卦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ma quái / bát quái / quỷ quái / nắng quái …
▸
類語
ma quái / bát quái / quỷ quái / nắng quái …
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …