thuỷ năng
音声
水力 enhydropower
名詞
水力
hydropower
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水力
接続・論理
水の流れから得る電力や機械のエネルギー。
vi Khai thác thuỷ năng giúp cung cấp nguồn điện dồi dào.
ja 水力開発は豊富な電力を供給する。
構成
thuỷ / năng / 漢越語。漢字は 水能 …
▸
構成
thuỷ / năng / 漢越語。漢字は 水能 …
成り立ち漢越語。漢字は 水能
漢字
出典照合済み
代表候補
水能
音節ごとの候補
thuỷ
水
năng
能
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thủy năng / năng lượng
▸
類語
thủy năng / năng lượng
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …