thuốc tê
発音
北部
/tʰuək˧˥ te˧˧/
中部
/tʰuək˩˧ te˧˥/
南部
/tʰuək˧˥ te˧˧/
音声
局所麻酔薬 enlocal anesthetic
名詞
局所麻酔薬
local anesthetic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
局所麻酔薬
接続・論理
医療処置中に身体の特定部位の感覚を一時的に麻痺させる薬剤。
vi Bác sĩ đã dùng thuốc tê trước khi nhổ răng.
ja 医師は抜歯の前に局所麻酔を施した。
構成
thuốc / tê / 茦嘶
▸
構成
thuốc / tê / 茦嘶
漢字
音節対応から推定
代表候補
茦嘶
音節ごとの候補
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
tê
嘶(犀 / 痹 / 𤷒 / 𤺳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuốc / thuốc men / thuốc súng / thuốc phiện …
▸
類語
thuốc / thuốc men / thuốc súng / thuốc phiện …
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …
▸
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …