thuật giả kim
音声
錬金術 enalchemy
名詞
錬金術
alchemy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
錬金術
接続・論理
卑金属から貴金属を作ろうとする古代の技術。
vi Thuật giả kim từng rất phổ biến trong quá khứ.
ja 錬金術は過去には非常に人気があった。
構成
thuật / giả kim
▸
構成
thuật / giả kim
類語
giả kim thuật / thuật ngữ / thuật lại / thuật …
▸
類語
giả kim thuật / thuật ngữ / thuật lại / thuật …
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …
▸
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …