thuật
発音
北部
/tʰwə̰ʔt˨˩/
中部
/tʰwə̰k˨˨/
南部
/tʰwək˨˩˨/
音声
技術 entechnique
名詞
技術
technique
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
技術
特定の活動を行うためのスキルや技術。
vi Để thành công, bạn cần có cả thuật dùng người.
ja 成功するためには人を管理する術も必要だ。
構成
漢越語。漢字は 術 / 術
▸
構成
漢越語。漢字は 術 / 術
成り立ち漢越語。漢字は 術
漢字
出典照合済み
代表候補
術
音節ごとの候補
thuật
術
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuật ngữ / thuật lại / thuật toán / thuật điêu khắc …
▸
類語
thuật ngữ / thuật lại / thuật toán / thuật điêu khắc …
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …
▸
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …