thuê bao
音声
加入する ensubscribe
動詞
加入する
subscribe
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
加入する
基本動詞
通信サービスなどを利用するために定期的に料金を払うこと。
vi Tôi thuê bao dịch vụ truyền hình này hàng tháng.
ja このテレビサービスを毎月購読している。
語義 2
動詞
応答なし
電話が繋がっているにもかかわらず応答しない状態。
vi Tôi gọi nhiều lần nhưng máy vẫn báo thuê bao.
ja 何度もかけたが、加入者は応答していない。
名詞
語義 3
名詞
加入者
特定のサービスを利用するために登録し料金を払っている人。
vi Nhà mạng có hàng triệu thuê bao di động.
ja 通信業者は数百万人の携帯電話加入者を持っている。
構成
thuê / bao
▸
構成
thuê / bao
類語
thuê / thuê mướn / thuê ngoài / hầu bao …
▸
類語
thuê / thuê mướn / thuê ngoài / hầu bao …
用法
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …
▸
用法
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …