thiển kiến
発音
北部
/tʰiə̰n˧˩˧ kiən˧˥/
中部
/tʰiəŋ˧˩˨ kiə̰ŋ˩˧/
南部
/tʰiəŋ˨˩˦ kiəŋ˧˥/
卑見 enhumble opinion
名詞
卑見
humble opinion
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
卑見
接続・論理
自分の意見を伝える際に使う謙遜した表現。
vi Theo thiển kiến của tôi, chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
ja 私の卑見では、決定する前に慎重に検討すべきだ。
構成
kiến / 淺見
▸
構成
kiến / 淺見
漢字
音節対応から推定
代表候補
淺見
音節ごとの候補
thiển
淺
kiến
見
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiên kiến / thiển ý / thiển cận
▸
類語
thiên kiến / thiển ý / thiển cận
用法
ý kiến / kiến tạo / kiến trúc / kiến trúc sư
▸
用法
ý kiến / kiến tạo / kiến trúc / kiến trúc sư