thiếu phụ
発音
北部
/tʰiəw˧˥ fṵʔ˨˩/
中部
/tʰiə̰w˩˧ fṵ˨˨/
南部
/tʰiəw˧˥ fu˨˩˨/
音声
既婚の若妻 enyoung married woman
名詞
既婚の若妻
young married woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
既婚の若妻
接続・論理
既婚の若い女性を指す、文学的またはフォーマルな表現。
vi Cô ấy là một thiếu phụ xinh đẹp.
ja 彼女は美しい若妻である。
構成
thiếu / phụ / 漢越語。漢字は 少婦 …
▸
構成
thiếu / phụ / 漢越語。漢字は 少婦 …
成り立ち漢越語。漢字は 少婦
漢字
出典照合済み
代表候補
少婦
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiệu phú / nàng / bóng hồng
▸
類語
thiệu phú / nàng / bóng hồng
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …