thiết mộc chân
音声
テムジン enproper name
固有名詞
テムジン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
テムジン
人名の固有名称。
vi Thiết Mộc Chân là tên riêng của một người.
ja テムジンは人の固有名称である。
構成
thiết mộc / chân / 漢越語。漢字は 鐵木真 …
▸
構成
thiết mộc / chân / 漢越語。漢字は 鐵木真 …
成り立ち漢越語。漢字は 鐵木真
漢字
出典照合済み
代表候補
鐵木真
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
mộc
木(霂)
chân
蹎
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt