thiết dụng
発音
北部
/tʰiət˧˥ zṵʔŋ˨˩/
中部
/tʰiə̰k˩˧ jṵŋ˨˨/
南部
/tʰiək˧˥ juŋ˨˩˨/
音声
実用的な enpractical
unknown
実用的な
practical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
実用的な
Describing something that is very practical and provides a high level of utility or benefit for a specific purpose or daily use.
vi Dụng cụ này rất thiết dụng trong cuộc sống hàng ngày.
ja This tool is very practical for daily use.
構成
thiết / dụng / 切用
▸
構成
thiết / dụng / 切用
漢字
音節対応から推定
代表候補
切用
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
dụng
用
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thực tiễn / thực tế / 実用的な
▸
類語
thực tiễn / thực tế / 実用的な
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …
▸
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …