thiên vương tinh
発音
北部
/tʰiən˧˧ vɨəŋ˧˧ tïŋ˧˧/
中部
/tʰiəŋ˧˥ jɨəŋ˧˥ tïn˧˥/
南部
/tʰiəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧ tɨn˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
特定の場所を指す固有名詞。
vi Thiên Vương Tinh là tên của một địa danh.
ja ティエンヴオンティンは地名の一つである。
語義 2
固有名詞
天王星
惑星の固有名称。
vi Họ nghiên cứu về Thiên Vương tinh.
ja 彼らは天王星を研究している。
構成
tinh / 天王星
▸
構成
tinh / 天王星
漢字
出典照合済み
代表候補
天王星
音節ごとの候補
thiên
天
vương
王
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch