thiên truỵ
発音
北部
/tʰiən˧˧ ʨwḭʔ˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˥ tʂwḭ˨˨/
南部
/tʰiəŋ˧˧ tʂwi˨˩˨/
音声
ヘルニア enhernia
unknown
ヘルニア
hernia
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ヘルニア
臓器が周囲の筋肉壁の隙間から押し出される医療症状。
vi Bệnh nhân cần phải phẫu thuật kịp thời để điều trị chứng thiên trụy.
ja 患者はヘルニアを治療するために迅速な手術を受ける必要がある。
構成
thiên / 天墜
▸
構成
thiên / 天墜
漢字
音節対応から推定
代表候補
天墜
音節ごとの候補
thiên
天
truỵ
墜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồi truỵ / ヘルニア
▸
類語
đồi truỵ / ヘルニア
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần