thiên phú
発音
北部
/tʰiən˧˧ fu˧˥/
中部
/tʰiəŋ˧˥ fṵ˩˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ fu˧˥/
音声
天賦の才能 eninnate gift; gifted
形容詞
天賦の才能
innate gift; gifted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
天賦の才能
外見・性格
訓練なしで生まれつき持っている才能。
vi Cô ấy sở hữu một khả năng thiên phú về âm nhạc từ khi còn nhỏ.
ja 彼女は幼い頃から音楽に対する天賦の才能を持っていた。
構成
thiên / phú / 漢越語。漢字は 天賦 …
▸
構成
thiên / phú / 漢越語。漢字は 天賦 …
成り立ち漢越語。漢字は 天賦
漢字
出典照合済み
代表候補
天賦
音節ごとの候補
thiên
天
phú
富(賦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiên phủ / thiên bẩm / 才能
▸
類語
thiên phủ / thiên bẩm / 才能
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …