thiên niên kỷ
発音
北部
/tʰiən˧˧ niən˧˧ kḭ˧˩˧/
中部
/tʰiəŋ˧˥ niəŋ˧˥ ki˧˩˨/
南部
/tʰiəŋ˧˧ niəŋ˧˧ ki˨˩˦/
音声
ミレニアム envariant of millennium
名詞
ミレニアム
variant of millennium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミレニアム
接続・論理
1000年という期間を指す言葉。
vi Một thiên niên kỷ đã trôi qua.
ja ひとつのミレニアムが過ぎ去った。
構成
thiên / niên kỷ
▸
構成
thiên / niên kỷ
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần