thiên đồ
発音
北部
/tʰiən˧˧ ɗo̤˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˥ ɗo˧˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ ɗo˨˩/
音声
星図 enstar chart
名詞
星図
star chart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
星図
接続・論理
星や天体の位置を示す図。
vi Anh ấy dùng thiên đồ để quan sát các vì sao.
ja 彼は星を観察するために星図を使う。
構成
thiên / đồ / 天圖
▸
構成
thiên / đồ / 天圖
漢字
音節対応から推定
代表候補
天圖
音節ごとの候補
thiên
天
đồ
圖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiên đô / 星図
▸
類語
thiên đô / 星図
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …