theo dõi
発音
北部
/tʰɛw˧˧ zɔʔɔj˧˥/
中部
/tʰɛw˧˥ jɔj˧˩˨/
南部
/tʰɛw˧˧ jɔj˨˩˦/
監視する ento monitor; to watch
1 語義
2 構成語
動詞
監視する
to monitor; to watch
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
監視する
基本動詞
物事の変化や進展を確認するために、注意深く見守ること。
vi Bác sĩ đang theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân hàng ngày.
ja 医師は毎日患者の健康状態を監視しています。