thay lòng
心変わりする enchange heart
動詞
心変わりする
change heart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
心変わりする
基本動詞
誰かや何かに対する感情や愛情が変化すること。
vi Anh ấy đã thay lòng sau một thời gian xa cách.
ja 彼は離れて過ごした後に心変わりした。
構成
thay / lòng / 台𢚸
▸
構成
thay / lòng / 台𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
台𢚸
音節ごとの候補
thay
台
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thay lòng đổi dạ / thay đổi / đổi thay / thay thế …
▸
用法
thay lòng đổi dạ / thay đổi / đổi thay / thay thế …