thao thiết
音声
饕餮文 entaotie
名詞
饕餮文
taotie
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
饕餮文
接続・論理
中国の青銅器に見られる様式化された怪物の顔の文様。
vi Họa tiết thao thiết xuất hiện trên đồ đồng cổ.
ja 饕餮文は古代の青銅器に見られる。
構成
thao / thiết / 漢越語。漢字は 饕餮 …
▸
構成
thao / thiết / 漢越語。漢字は 饕餮 …
成り立ち漢越語。漢字は 饕餮
漢字
出典照合済み
代表候補
饕餮
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
thiết
切(鐵)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …