thự
音声
邸宅 enmansion
名詞
邸宅
mansion
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
邸宅
富裕層が所有する、大規模で印象的な住宅。
vi Một ngôi biệt thự lớn vừa được xây dựng cạnh bờ sông.
ja 川沿いに大きな邸宅が建てられたばかりだ。
構成
漢越語。漢字は 墅 / 墅
▸
構成
漢越語。漢字は 墅 / 墅
成り立ち漢越語。漢字は 墅
漢字
出典照合済み
代表候補
墅
音節ごとの候補
thự
墅
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thứ / thử / thừ / thủ …
▸
類語
thứ / thử / thừ / thủ …
用法
dinh thự / biệt thự / phê thự / công thự …
▸
用法
dinh thự / biệt thự / phê thự / công thự …