thừa ứa
発音
北部
/tʰɨ̤ə˨˩ ɨə˧˥/
中部
/tʰɨə˧˧ ɨ̰ə˩˧/
南部
/tʰɨə˨˩ ɨə˧˥/
あり余る entoo excessive
形容詞
あり余る
too excessive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
あり余る
性質・状態
To be too much or beyond adequate in amount.
構成
thừa / ứa / 承淤
▸
構成
thừa / ứa / 承淤
漢字
音節対応から推定
代表候補
承淤
音節ごとの候補
thừa
承(丞)
ứa
淤
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập
▸
用法
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập