thủy bình
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên của nó là Thủy Bình.
ja その名前はトゥイビンである。
構成
thủy / bình
▸
構成
thủy / bình
類語
thuỷ binh / thủy binh / thuỷ bình
▸
類語
thuỷ binh / thủy binh / thuỷ bình
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …