thụ tinh
発音
北部
/tʰṵʔ˨˩ tïŋ˧˧/
中部
/tʰṵ˨˨ tïn˧˥/
南部
/tʰu˨˩˨ tɨn˧˧/
音声
授精する eninseminate
動詞
授精する
inseminate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
授精する
医療
精子を卵子と結合させ受精させること。
vi Các chuyên gia đang thụ tinh cho trứng.
ja 専門家が卵子に授精させている。
構成
thụ / tinh / 漢越語。漢字は 授精 …
▸
構成
thụ / tinh / 漢越語。漢字は 授精 …
成り立ち漢越語。漢字は 授精
漢字
出典照合済み
代表候補
授精
音節ごとの候補
thụ
受(樹 / 授)
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
授精
▸
類語
授精
用法
thụ tinh nhân tạo / đại thụ / thực thụ / tiêu thụ …
▸
用法
thụ tinh nhân tạo / đại thụ / thực thụ / tiêu thụ …