thời khí
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ xi˧˥/
中部
/tʰəːj˧˧ kʰḭ˩˧/
南部
/tʰəːj˨˩ kʰi˧˥/
音声
季節の気候 enseasonal weather
名詞
季節の気候
seasonal weather
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
季節の気候
接続・論理
特定の季節に典型的な大気条件や天気パターン。
vi Thời khí năm nay có vẻ thất thường.
ja 今年の季節の気候は不安定のようだ。
構成
thời / khí / 𥱯氣
▸
構成
thời / khí / 𥱯氣
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥱯氣
音節ごとの候補
thời
𥱯
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …