thời báo
音声
タイムズ(新聞) entimes
名詞
タイムズ(新聞)
times
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タイムズ(新聞)
文化・固有名詞
日々のニュースや出来事を頻繁に更新する新聞。
vi Tôi thường đọc thời báo để cập nhật tin tức hàng ngày.
ja 毎日のニュースを更新するために新聞をよく読む。
構成
thời / báo / 漢越語。漢字は 時報 …
▸
構成
thời / báo / 漢越語。漢字は 時報 …
成り立ち漢越語。漢字は 時報
漢字
出典照合済み
代表候補
時報
音節ごとの候補
thời
𥱯
báo
報
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
新聞
▸
類語
新聞
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …