thắt
発音
北部
/tʰat˧˥/
中部
/tʰa̰k˩˧/
南部
/tʰak˧˥/
音声
締める entighten
動詞
締める
tighten
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
締める
基本動詞
結び目を作るか、紐を強く引っ張って締め上げること。
vi Hãy thắt dây giày thật chặt trước khi chạy nhé.
ja 走る前に靴紐をしっかり締めてね。
構成
抶
▸
構成
抶
漢字
音節対応から推定
代表候補
抶
音節ごとの候補
thắt
抶(紩 / 𢫅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thất / thật / nới / cởi …
▸
類語
thất / thật / nới / cởi …
用法
thêm thắt / co thắt / quặn thắt / cơ thắt …
▸
用法
thêm thắt / co thắt / quặn thắt / cơ thắt …