thập tự giá
音声
十字架 encross
名詞
十字架
cross
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
十字架
接続・論理
十字型の記号。歴史的に刑罰として使われた。
vi Thập tự giá là một biểu tượng quan trọng.
ja 十字架は重要な象徴である。
構成
thập tự / giá / 漢越語。漢字は 十字架 …
▸
構成
thập tự / giá / 漢越語。漢字は 十字架 …
成り立ち漢越語。漢字は 十字架
漢字
出典照合済み
代表候補
十字架
音節ごとの候補
thập
十
tự
自
giá
價
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Thánh Giá / chữ thập / thập tự / thập ác …
▸
類語
Thánh Giá / chữ thập / thập tự / thập ác …
用法
thập tự chinh / hồng thập tự / đánh giá / giá cả …
▸
用法
thập tự chinh / hồng thập tự / đánh giá / giá cả …