thẩm quyền
発音
北部
/tʰə̰m˧˩˧ kwn˨˩/
中部
/tʰəm˧˩˨ kwŋ˧˧/
南部
/tʰəm˨˩˦ wŋ˨˩/
音声
権限 enauthority
名詞
権限
authority
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
権限
俗語・外来語・擬音
物事を判断・決定する正当な権限。
vi Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc này.
ja 裁判所にはこの件を解決する権限がある。
語義 2
名詞
管轄
法的な機能を行使する公的な権限の範囲。
vi Việc này nằm ngoài thẩm quyền của tôi.
ja これは私の管轄外の仕事です。
構成
thẩm / quyền
▸
構成
thẩm / quyền
類語
thẩm quyến / thâm quyến
▸
類語
thẩm quyến / thâm quyến
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu …
▸
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu …