thẩm a chi
発音
北部
/tʰə̰m˧˩˧ aː˧˧ ʨi˧˧/
中部
/tʰəm˧˩˨ aː˧˥ ʨi˧˥/
南部
/tʰəm˨˩˦ aː˧˧ ʨi˧˧/
沈亜之 enproper name
固有名詞
沈亜之
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
沈亜之
人物名。
vi Tên "thẩm a chi" xuất hiện trong văn bản.
ja 「沈亜之」という名称が文書に現れる。
構成
thẩm / a / chi …
▸
構成
thẩm / a / chi …
漢字
音節対応から推定
代表候補
審丫支
音節ごとの候補
thẩm
審
a
丫
chi
支
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu …
▸
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu …