thất nữ
音声
七女 enproper name
固有名詞
七女
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
七女
文化・固有名詞
神話や伝説の名称。
vi Tên "thất nữ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「七女」という名称が文書に現れる。
構成
thất / nữ / 漢越語。漢字は 室女 …
▸
構成
thất / nữ / 漢越語。漢字は 室女 …
成り立ち漢越語。漢字は 室女
漢字
出典照合済み
代表候補
室女
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …