thất luật
発音
北部
/tʰət˧˥ lwə̰ʔt˨˩/
中部
/tʰə̰k˩˧ lwə̰k˨˨/
南部
/tʰək˧˥ lwək˨˩˨/
規則違反 enbreak poetic rules
unknown
規則違反
break poetic rules
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
規則違反
To fail to follow the strict technical requirements for rhythm or structure when composing traditional poetry.
vi Bài thơ này bị coi là thất luật vì vần điệu không chuẩn.
ja This poem is considered to have broken poetic rules because of the incorrect rhythm.
構成
thất / luật / 失律
▸
構成
thất / luật / 失律
漢字
音節対応から推定
代表候補
失律
音節ごとの候補
thất
失
luật
律
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …