thạch xuân
発音
北部
/tʰa̰ʔjk˨˩ swən˧˧/
中部
/tʰa̰t˨˨ swəŋ˧˥/
南部
/tʰat˨˩˨ swəŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Thạch Xuân là một địa danh.
ja Thạch Xuânは地名である。
構成
thạch / xuân
▸
構成
thạch / xuân
用法
thạch hãn / cẩm thạch / thạch hà / ngọc thạch …
▸
用法
thạch hãn / cẩm thạch / thạch hà / ngọc thạch …