thượng lưu
発音
北部
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ liw˧˧/
中部
/tʰɨə̰ŋ˨˨ lɨw˧˥/
南部
/tʰɨəŋ˨˩˨ lɨw˧˧/
音声
上流 enupper reaches
名詞
上流
upper reaches
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
上流 (upper reaches)
語義 1
名詞
上流
地形・環境
川の源流に近い部分。
vi Nước sông ở vùng thượng lưu thường rất trong và sạch.
ja 上流の川の水はとても透き通ってきれいだ。
上流階級 (high society)
語義 1
名詞
上流社会
最も高い社会階層に属する人々。
vi Họ là một gia đình thuộc tầng lớp thượng lưu trong thành phố.
ja 彼らは街の上流階級の家族だ。
構成
thượng / lưu
▸
構成
thượng / lưu
用法
giới thượng lưu / thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng …
▸
用法
giới thượng lưu / thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng …