thượng khẩn
発音
北部
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ xə̰n˧˩˧/
中部
/tʰɨə̰ŋ˨˨ kʰəŋ˧˩˨/
南部
/tʰɨəŋ˨˩˨ kʰəŋ˨˩˦/
至急 entop urgent
形容詞
至急
top urgent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
至急
性質・状態
直ちに対応が必要な優先度の高い状況。
vi Đây là một văn bản thượng khẩn.
ja これは至急の文書です。
構成
thượng / khẩn / 上緊
▸
構成
thượng / khẩn / 上緊
漢字
音節対応から推定
代表候補
上緊
音節ごとの候補
thượng
上
khẩn
緊(墾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cầu khẩn / khai khẩn / thành khẩn / lối cầu khẩn
▸
類語
cầu khẩn / khai khẩn / thành khẩn / lối cầu khẩn
用法
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
用法
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …