thưỡn
発音
北部
/tʰɨəʔən˧˥/
中部
/tʰɨəŋ˧˩˨/
南部
/tʰɨəŋ˨˩˦/
大声で言う enspeak loud
形容詞
大声で言う
speak loud
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大声で言う
性質・状態
To speak in a strong, loud voice.
類語
thuồn / thuốn / thuôn / thuỗn
▸
類語
thuồn / thuốn / thuôn / thuỗn