thương hiệt
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ hiə̰ʔt˨˩/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ hiə̰k˨˨/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ hiək˨˩˨/
音声
倉頡 enCangjie
名詞
倉頡
Cangjie
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
倉頡
文化・固有名詞
中国神話で文字を発明したとされる伝説上の人物。
vi Thương Hiệt được coi là người sáng tạo ra hệ thống chữ viết.
ja 倉頡は文字体系の発明者と見なされている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
トゥオン・キエット
トゥオン・キエットという伝説上の人物。
vi Tên "thương hiệt" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トゥオン・キエット」という名称が文書に現れる。
構成
thương / 倉頡
▸
構成
thương / 倉頡
漢字
出典照合済み
代表候補
倉頡
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương