thú hứng
発音
北部
/tʰu˧˥ hɨŋ˧˥/
中部
/tʰṵ˩˧ hɨ̰ŋ˩˧/
南部
/tʰu˧˥ hɨŋ˧˥/
興奮 enenjoyment
名詞
興奮
enjoyment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
興奮
接続・論理
A feeling of interest and enthusiasm.
構成
thú / hứng
▸
構成
thú / hứng
類語
thư hùng
▸
類語
thư hùng
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng …
▸
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng …