thích cơ
発音
北部
/tʰïk˧˥ kəː˧˧/
中部
/tʰḭ̈t˩˧ kəː˧˥/
南部
/tʰɨt˧˥ kəː˧˧/
音声
ティク・コー enproper name
固有名詞
ティク・コー
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ティク・コー
ティク・コーという人物名。
vi Tên "thích cơ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ティク・コー」という名称が文書に現れる。
構成
thích / cơ / 適機
▸
構成
thích / cơ / 適機
漢字
音節対応から推定
代表候補
適機
音節ごとの候補
thích
適
cơ
機
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …
▸
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …