thánh sống
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ səwŋ˧˥/
中部
/tʰa̰n˩˧ ʂə̰wŋ˩˧/
南部
/tʰan˧˥ ʂəwŋ˧˥/
生き仏 enliving saint
unknown
生き仏
living saint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
生き仏
存命中に極めて徳が高く、聖人のようであると尊敬される人。
vi Người dân trong làng coi ông ấy như một vị thánh sống.
ja 村の人々は彼を生き仏として崇めている。
構成
thánh / sống / 圣𠸙
▸
構成
thánh / sống / 圣𠸙
漢字
音節対応から推定
代表候補
圣𠸙
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …