thành phố méxico
音声
メキシコシティ enproper name
固有名詞
メキシコシティ
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
メキシコシティ
固有名称。
vi Tên "thành phố méxico" xuất hiện trong văn bản.
ja 「メキシコシティ」という名称が文書に現れる。
構成
thành phố
▸
構成
thành phố
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thành phố hồ chí minh / thành phố new york
▸
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thành phố hồ chí minh / thành phố new york