tự dưng
発音
北部
/tɨ̰ʔ˨˩ zɨŋ˧˧/
中部
/tɨ̰˨˨ jɨŋ˧˥/
南部
/tɨ˨˩˨ jɨŋ˧˧/
音声
突然 ensuddenly
副詞
突然
suddenly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
突然
接続・論理
予期せず、理由もなく突然起こる様子。
vi Trời đang nắng tự dưng đổ mưa rào khiến ai cũng bất ngờ.
ja 晴れていた空から突然雨が降り出し、皆が驚いた。
構成
tự / dưng
▸
構成
tự / dưng
類語
tư dung / tự / tự viện / tự học …
▸
類語
tư dung / tự / tự viện / tự học …
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …