tự cung
発音
北部
/tɨ̰ʔ˨˩ kuŋ˧˧/
中部
/tɨ̰˨˨ kuŋ˧˥/
南部
/tɨ˨˩˨ kuŋ˧˧/
音声
自給 enbe self-reliant
動詞
自給
be self-reliant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
自給
基本動詞
To provide for oneself; be self-sufficient.
構成
tự / cung / 自宮
▸
構成
tự / cung / 自宮
漢字
音節対応から推定
代表候補
自宮
音節ごとの候補
tự
自
cung
宮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tử cung / từ cung
▸
類語
tử cung / từ cung
用法
tự cung tự cấp / tự do / tự nhiên / tự lực …
▸
用法
tự cung tự cấp / tự do / tự nhiên / tự lực …