tử biệt
発音
北部
/tɨ̰˧˩˧ ɓiə̰ʔt˨˩/
中部
/tɨ˧˩˨ ɓiə̰k˨˨/
南部
/tɨ˨˩˦ ɓiək˨˩˨/
音声
死別 enparting by death
動詞
死別
parting by death
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
死別
基本動詞
生存者と死亡した人との間の永続的な別れ。
vi Cảnh tử biệt khiến lòng người chứng kiến vô cùng đau xót.
ja 死別という場面は、目撃する人々に大きな悲しみを与える。
構成
tử / biệt
▸
構成
tử / biệt
類語
từ biệt / sai biệt / tống biệt / biền biệt …
▸
類語
từ biệt / sai biệt / tống biệt / biền biệt …
用法
tử biệt sinh ly / hoàng tử / sư tử / quân tử …
▸
用法
tử biệt sinh ly / hoàng tử / sư tử / quân tử …